原原母種 nguyên nguyên mẫu chủng Hán Việt: nguyên nguyên mẫu chủng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 原 (nguyên) + 母 (mẫu) + 種 (chủng)Hán Việtnguyên nguyên mẫu chủngCấu tạo原 + 原 + 母 + 種 · nguyên + nguyên + mẫu + chủng nghĩa thành phần: nguyên + nguyên + mẫu + chủng Nghĩa EngCihui 原原母種 uányuán mǔzhǒng n. mother seeds of an original silkworm egg