原原蠶種 nguyên nguyên tàm chủng Hán Việt: nguyên nguyên tàm chủng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 原 (nguyên) + 蠶 (tàm) + 種 (chủng)Hán Việtnguyên nguyên tàm chủngCấu tạo原 + 原 + 蠶 + 種 · nguyên + nguyên + tàm + chủng nghĩa thành phần: nguyên + nguyên + tàm + chủng Nghĩa EngCihui 原原蠶種 uányuán cánzhǒng ►See yuányuán zhǒng