原口令 nguyên khẩu lệnh Hán Việt: nguyên khẩu lệnh Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh)Hán Việtnguyên khẩu lệnhCấu tạo原 + 口 + 令 · nguyên + khẩu + lệnh nghĩa thành phần: nguyên + khẩu + lệnh Nghĩa EngCihui Old Password