原告兒 nguyên cáo nhi Hán Việt: nguyên cáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 告 (cáo) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên cáo nhiCấu tạo原 + 告 + 兒 · nguyên + cáo + nhi nghĩa thành phần: nguyên + cáo + nhi Nghĩa EngCihui 原告兒 uángàor ►See yuángào