原命題 nguyên mệnh đề Hán Việt: nguyên mệnh đề Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 命 (mệnh) + 題 (đề)Hán Việtnguyên mệnh đềCấu tạo原 + 命 + 題 · nguyên + mệnh + đề nghĩa thành phần: nguyên + mệnh + đề Nghĩa EngCihui 原命題 uánmìngtí n. <log.> original proposition