原國籍 yuán guó jí · nguyên quốc tịch Hán Việt: nguyên quốc tịch · Pinyin: yuán guó jí Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Pinyinyuán guó jíHán Việtnguyên quốc tịchCấu tạo原 + 國 + 籍 · nguyên + quốc + tịch nghĩa thành phần: nguyên + quốc + tịch