原地轉 nguyên địa chuyển Hán Việt: nguyên địa chuyển Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 地 (địa) + 轉 (chuyển)Hán Việtnguyên địa chuyểnCấu tạo原 + 地 + 轉 · nguyên + địa + chuyển nghĩa thành phần: nguyên + địa + chuyển Nghĩa EngCihui 原地轉 uándì zhuàn v./n. pirouette