原基因 nguyên cơ nhân Hán Việt: nguyên cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtnguyên cơ nhânCấu tạo原 + 基 + 因 · nguyên + cơ + nhân nghĩa thành phần: nguyên + cơ + nhân Nghĩa EngCihui protogene