原外壁 nguyên ngoại bích Hán Việt: nguyên ngoại bích Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 外 (ngoại) + 壁 (bích)Hán Việtnguyên ngoại bíchCấu tạo原 + 外 + 壁 · nguyên + ngoại + bích nghĩa thành phần: nguyên + ngoại + bích Nghĩa EngCihui prototheca