原大像 nguyên đại tượng Hán Việt: nguyên đại tượng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 大 (đại) + 像 (tượng)Hán Việtnguyên đại tượngCấu tạo原 + 大 + 像 · nguyên + đại + tượng nghĩa thành phần: nguyên + đại + tượng Nghĩa EngCihui 原大像 uándàxiàng n. life-size figure