原大小 nguyên đại tiểu Hán Việt: nguyên đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtnguyên đại tiểuCấu tạo原 + 大 + 小 · nguyên + đại + tiểu nghĩa thành phần: nguyên + đại + tiểu Nghĩa EngCihui 原大小 uándàxiǎo n. life size