原始地

nguyên thủy địa

Hán Việt: nguyên thủy địa

Tổng quan

nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), nguyên thủy nguyên thuỷ, ban sơ, ban đầu, căn bản

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên thuỷ, ban sơ, thô sơ, cổ xưa, gốc (từ, mẫu), nguyên thủy nguyên thuỷ, ban sơ, ban đầu, căn bản