原始性 nguyên thủy tính Hán Việt: nguyên thủy tính Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 性 (tính)Hán Việtnguyên thủy tínhCấu tạo原 + 始 + 性 · nguyên + thủy + tính nghĩa thành phần: nguyên + thủy + tính Nghĩa EngCihui 原始性 uánshǐxìng* n. primitiveness