原始核 nguyên thủy hạch Hán Việt: nguyên thủy hạch Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 核 (hạch)Hán Việtnguyên thủy hạchCấu tạo原 + 始 + 核 · nguyên + thủy + hạch nghĩa thành phần: nguyên + thủy + hạch Nghĩa EngCihui archikaryon