原始股 yuán shǐ gǔ · nguyên thủy cổ Hán Việt: nguyên thủy cổ · Pinyin: yuán shǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 股 (cổ)Pinyinyuán shǐ gǔHán Việtnguyên thủy cổCấu tạo原 + 始 + 股 · nguyên + thủy + cổ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + cổ