原始舞 nguyên thủy vũ Hán Việt: nguyên thủy vũ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 舞 (vũ)Hán Việtnguyên thủy vũCấu tạo原 + 始 + 舞 · nguyên + thủy + vũ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + vũ Nghĩa EngCihui 原始舞 uánshǐwǔ n. primitive dance