原始語 nguyên thủy ngữ Hán Việt: nguyên thủy ngữ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 語 (ngữ)Hán Việtnguyên thủy ngữCấu tạo原 + 始 + 語 · nguyên + thủy + ngữ nghĩa thành phần: nguyên + thủy + ngữ Nghĩa EngCihui 原始語 uánshǐyǔ n. <lg.> 1. parent language 2. primitive language 3. proto-language