原子價 nguyên tử giá Hán Việt: nguyên tử giá Tổng quan hoá trị Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 價 (giá)Hán Việtnguyên tử giáCấu tạo原 + 子 + 價 · nguyên + tử + giá nghĩa thành phần: nguyên + tử + giá Nghĩa ViệtCihui hoá trịCihui hoá trị。見〖化合價〗。EngCihui 原子價 uánzǐjià n. valence; atomicity