原子塵 yuán zǐ chén · nguyên tử trần Hán Việt: nguyên tử trần · Pinyin: yuán zǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 塵 (trần)Pinyinyuán zǐ chénHán Việtnguyên tử trầnCấu tạo原 + 子 + 塵 · nguyên + tử + trần nghĩa thành phần: nguyên + tử + trần Nghĩa EngCihui 原子塵 uánzǐchén n. fallout