原子序

nguyên tử tự

Hán Việt: nguyên tử tự

Tổng quan

số nguyên tử

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nguyên tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原子核中的質子數,也是化學元素在週期表上所占位置的次序編號。中性原子的電子數等於質子數,所以中性原子的原子序也等於電子數。

Eng

  • Cihui 原子序 uánzǐxù n. atomic number