原子數

nguyên tử sổ

Hán Việt: nguyên tử sổ

Tổng quan

hoá trị, số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá trị, số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)

Eng

  • Cihui 原子數 uánzǐshù n. <phy.> atom number