原子武器
nguyên tử võ khí
Hán Việt: nguyên tử võ khí · Pinyin: yuán zǐ wǔ qì
Tổng quan
VŨ; VÕ KHÍ vũ khí nguyên tử; vũ khí hạt nhân
核武器。
Nghĩa
Việt
- Cihui vũ khí nguyên tử
- Tần suất từ vũ khí nguyên tử; VŨ; VÕ KHÍ vũ khí nguyên tử; vũ khí hạt nhân; vũ khí hạt nhân
- Biên soạn 原子武器 uánzǐ wǔqì n. atomic weapon M:¹zhǒng/²jiàn/ge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 核武器。
Eng
- Cihui atomic weapon
- Tần suất từ 原子武器 uánzǐ wǔqì n. atomic weapon M:¹zhǒng/²jiàn/ge
Đức
- Handedict Atomwaffen (S, Mil)