原子法 yuán zǐ fǎ · nguyên tử pháp Hán Việt: nguyên tử pháp · Pinyin: yuán zǐ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 法 (pháp)Pinyinyuán zǐ fǎHán Việtnguyên tử phápCấu tạo原 + 子 + 法 · nguyên + tử + pháp nghĩa thành phần: nguyên + tử + pháp