原子病

nguyên tử bệnh

Hán Việt: nguyên tử bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原子病 uánzǐbìng n. nuclear-radiation sickness

ja

  • JMdict radiation sickness