原子筆

yuán zǐ bǐ nguyên tử bút

Hán Việt: nguyên tử bút · Pinyin: yuán zǐ bǐ

Tổng quan

bút bi | cũng viết 圓珠筆|圆珠笔

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút bi | cũng viết 圓珠筆|圆珠笔

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即圆珠笔。用油墨书写的一种笔,笔芯里装有油墨,笔尖是个小钢珠,油墨由钢珠四周渗下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即圆珠笔。用油墨书写的一种笔,笔芯里装有油墨,笔尖是个小钢珠,油墨由钢珠四周渗下。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw, HK) ballpoint pen
  • Cihui (Tw, HK) ballpoint pen