原孤猴 nguyên cô hầu Hán Việt: nguyên cô hầu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 孤 (cô) + 猴 (hầu)Hán Việtnguyên cô hầuCấu tạo原 + 孤 + 猴 · nguyên + cô + hầu nghĩa thành phần: nguyên + cô + hầu Nghĩa EngCihui sifaka