原宿站 yuán sù zhàn · nguyên túc trạm Hán Việt: nguyên túc trạm · Pinyin: yuán sù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 宿 (túc) + 站 (trạm)Pinyinyuán sù zhànHán Việtnguyên túc trạmCấu tạo原 + 宿 + 站 · nguyên + túc + trạm nghĩa thành phần: nguyên + túc + trạm