原封兒 nguyên phong nhi Hán Việt: nguyên phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 封 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên phong nhiCấu tạo原 + 封 + 兒 · nguyên + phong + nhi nghĩa thành phần: nguyên + phong + nhi Nghĩa EngCihui 原封兒 uánfēngr ►See yuánfēng