原封頭

yuán fēng tóu nguyên phong đầu

Hán Việt: nguyên phong đầu · Pinyin: yuán fēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (phong) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"原封货"。亦称"原生货"。亦称"原汤货"; 旧喻指处女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"原封货"。亦称"原生货"。亦称"原汤货"。 2.旧喻指处女。