原封貨 yuán fēng huò · nguyên phong hóa Hán Việt: nguyên phong hóa · Pinyin: yuán fēng huò Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 封 (phong) + 貨 (hóa)Pinyinyuán fēng huòHán Việtnguyên phong hóaCấu tạo原 + 封 + 貨 · nguyên + phong + hóa nghĩa thành phần: nguyên + phong + hóa