原封頭 yuán fēng tóu · nguyên phong đầu Hán Việt: nguyên phong đầu · Pinyin: yuán fēng tóu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 封 (phong) + 頭 (đầu)Pinyinyuán fēng tóuHán Việtnguyên phong đầuCấu tạo原 + 封 + 頭 · nguyên + phong + đầu nghĩa thành phần: nguyên + phong + đầu