原小梗 nguyên tiểu ngạnh Hán Việt: nguyên tiểu ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 小 (tiểu) + 梗 (ngạnh)Hán Việtnguyên tiểu ngạnhCấu tạo原 + 小 + 梗 · nguyên + tiểu + ngạnh nghĩa thành phần: nguyên + tiểu + ngạnh Nghĩa EngCihui protosterigma