原尺寸 nguyên xích thốn Hán Việt: nguyên xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtnguyên xích thốnCấu tạo原 + 尺 + 寸 · nguyên + xích + thốn nghĩa thành phần: nguyên + xích + thốn Nghĩa EngCihui 原尺寸 uánchǐcùn n. life size