原底子

yuán dǐ zi nguyên để tử

Hán Việt: nguyên để tử · Pinyin: yuán dǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (để) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。本来,原先; 原稿,底稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。本来,原先。 2.原稿,底稿。

Eng

  • Cihui 原底子 uándǐzi n. original manuscript/draft