原形儿 nguyên hình nhi Hán Việt: nguyên hình nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên hình nhiTừ loạidanhCấu tạo原 + 形 + 兒 · nguyên + hình + nhi nghĩa thành phần: nguyên + hình + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình dạng ban đầuBiên soạn 原形兒 uánxíngr ►See ²yuánxíngEngCihui 原形兒 uánxíngr ►See ²yuánxíng Từ liên quan Gần nghĩa原形质 · 原形毕露 · 原形 · 原形质的 · 原形质分离 · 原形败露 · 原形动词 · 原形成层