原形兒 nguyên hình nhi Hán Việt: nguyên hình nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 形 (hình) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên hình nhiCấu tạo原 + 形 + 兒 · nguyên + hình + nhi nghĩa thành phần: nguyên + hình + nhi Nghĩa EngCihui 原形兒 uánxíngr ►See ²yuánxíng