原抵押 nguyên để áp Hán Việt: nguyên để áp Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 抵 (để) + 押 (áp)Hán Việtnguyên để ápCấu tạo原 + 抵 + 押 · nguyên + để + áp nghĩa thành phần: nguyên + để + áp Nghĩa EngCihui 原抵押 uándǐyā n. original mortgage