原擔子 nguyên đam tử Hán Việt: nguyên đam tử Tổng quan đảm non (tiền đảm) Cấu tạo: 原 (nguyên) + 擔 (đam) + 子 (tử)Hán Việtnguyên đam tửCấu tạo原 + 擔 + 子 · nguyên + đam + tử nghĩa thành phần: nguyên + đam + tử Nghĩa ViệtCihui đảm non (tiền đảm)