原支票 nguyên chi phiếu Hán Việt: nguyên chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtnguyên chi phiếuCấu tạo原 + 支 + 票 · nguyên + chi + phiếu nghĩa thành phần: nguyên + chi + phiếu Nghĩa EngCihui 原支票 uánzhīpiào n. original check