原料盘存

nguyên liêu bàn tồn

Hán Việt: nguyên liêu bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 盤 (bàn) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tồn kho nguyên liệu
  • Biên soạn 原料盤存 uánliào páncún n. material inventory

Eng

  • Cihui 原料盤存 uánliào páncún n. material inventory

Từ liên quan

Gần nghĩa

原料供给人 · 原料基地 · 原料工业 · 原料开发 · 盘存折旧 · 盘存损失 · 原料肉 · 原料药