原料盤存

nguyên liêu bàn tồn

Hán Việt: nguyên liêu bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (liêu) + (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 原料盤存 uánliào páncún n. material inventory