原料肉

yuán liào ròunguyên liêu nhục

Hán Việt: nguyên liêu nhục · Pinyin: yuán liào ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt nguyên liệu

Đức

  • Handedict rohes Fleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

原料 · 原料供给人 · 原料药 · 原料基地 · 原料工业 · 原料开发 · 原料盘存