原料肉 yuán liào ròu · nguyên liêu nhục Hán Việt: nguyên liêu nhục · Pinyin: yuán liào ròu Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 肉 (nhục)Pinyinyuán liào ròuHán Việtnguyên liêu nhụcCấu tạo原 + 料 + 肉 · nguyên + liêu + nhục nghĩa thành phần: nguyên + liêu + nhục