原料開發

yuán liào kāi fānguyên liêu khai phát

Hán Việt: nguyên liêu khai phát · Pinyin: yuán liào kāi fā

Tổng quan

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 開 (khai) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển nguyên liệu

Đức

  • Handedict Rohstofferschließung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

開發人員 · 開發周期 · 開發環境 · 開發過程 · 開發銀行 · 原料供给人 · 開發區 · 開發商