原料供給人

nguyên liêu cung cấp nhân

Hán Việt: nguyên liêu cung cấp nhân

Tổng quan

xem expedite

Cấu tạo: (nguyên) + (liêu) + (cung) + (cấp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem expedite