原料供给人

nguyên liêu cung cấp nhân

Hán Việt: nguyên liêu cung cấp nhân

Tổng quan

xem expedite

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 供 (cung) + 給 (cấp) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cung cấp nguyên liệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expediter

Từ liên quan

Gần nghĩa

给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋 · 原料基地