原星系 nguyên tinh hệ Hán Việt: nguyên tinh hệ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Hán Việtnguyên tinh hệCấu tạo原 + 星 + 系 · nguyên + tinh + hệ nghĩa thành phần: nguyên + tinh + hệ Nghĩa EngCihui protogalaxy