原有的

nguyên hữu đích

Hán Việt: nguyên hữu đích

Tổng quan

(thuộc) bản chất, thực chất; bên trong, (giải phẫu) ở bên trong (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong, (giải phẫu) ở bên trong

Cấu tạo: (nguyên) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong, (giải phẫu) ở bên trong (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong, (giải phẫu) ở bên trong