原樣兒 nguyên dạng nhi Hán Việt: nguyên dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên dạng nhiCấu tạo原 + 樣 + 兒 · nguyên + dạng + nhi nghĩa thành phần: nguyên + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 原樣兒 uányàngr ►See yuányàng