原核素 nguyên hạch tố Hán Việt: nguyên hạch tố Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 核 (hạch) + 素 (tố)Hán Việtnguyên hạch tốCấu tạo原 + 核 + 素 · nguyên + hạch + tố nghĩa thành phần: nguyên + hạch + tố Nghĩa EngCihui protonuclein