原根兒 nguyên căn nhi Hán Việt: nguyên căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtnguyên căn nhiCấu tạo原 + 根 + 兒 · nguyên + căn + nhi nghĩa thành phần: nguyên + căn + nhi Nghĩa EngCihui 原根兒 uángēnr n. original