原模圖 nguyên mô đồ Hán Việt: nguyên mô đồ Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 模 (mô) + 圖 (đồ)Hán Việtnguyên mô đồCấu tạo原 + 模 + 圖 · nguyên + mô + đồ nghĩa thành phần: nguyên + mô + đồ Nghĩa EngCihui protograph