原模型 nguyên mô hình Hán Việt: nguyên mô hình Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việtnguyên mô hìnhCấu tạo原 + 模 + 型 · nguyên + mô + hình nghĩa thành phần: nguyên + mô + hình Nghĩa EngCihui 原模型 uánmóxíng n. master mold