原污泥 nguyên ô nê Hán Việt: nguyên ô nê Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 污 (ô) + 泥 (nê)Hán Việtnguyên ô nêCấu tạo原 + 污 + 泥 · nguyên + ô + nê nghĩa thành phần: nguyên + ô + nê Nghĩa EngCihui 原污泥 uánwūní n. raw sewage